escultórico

Định nghĩa và ý nghĩa của "escultórico"trong tiếng Tây Ban Nha

escultórico
01

điêu khắc

relativo a la escultura o con características propias de una escultura
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
escultórico
giống đực số nhiều
escultóricos
giống cái số ít
escultórica
giống cái số nhiều
escultóricas
Các ví dụ
La fachada presenta elementos escultóricos.
Mặt tiền có các yếu tố điêu khắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng