entorpecer
entorpecer

Định nghĩa và ý nghĩa của "entorpecer"trong tiếng Tây Ban Nha

entorpecer
01

hacer que una actividad o proceso avance con más dificultad o lentitud 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
La lluvia entorpeció las obras. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng