emocional

Định nghĩa và ý nghĩa của "emocional"trong tiếng Tây Ban Nha

emocional
01

cảm xúc

relativo a los sentimientos o que expresa sentimientos intensos
emocional definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
emocional
giống đực số nhiều
emocionales
giống cái số ít
emocional
giống cái số nhiều
emocionales
Các ví dụ
Se volvió emocional al recordar su infancia.
Anh ấy trở nên xúc động khi nhớ về tuổi thơ của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng