la edición
e
e
e
di
ði
dhi
ción
ˈθjon
thyon
camarónescalónmansióngorrión

Định nghĩa và ý nghĩa của "edición"trong tiếng Tây Ban Nha

La edición
01

biên tập

acción de preparar, corregir o modificar un texto, imagen, audio o video para su difusión 
la edición definition and meaning
Các ví dụ
Estoy trabajando en la edición de un artículo científico. 

Tôi đang làm việc về biên tập một bài báo khoa học.

02

ấn bản, phiên bản

versión de una obra que ha sido impresa o publicada 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ediciones
Các ví dụ
Tengo la primera edición de ese libro. 

Tôi có ấn bản đầu tiên của cuốn sách đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng