el diámetro
diá
ˈdja
dya
met
met
met
ro
ɾo
ro

Định nghĩa và ý nghĩa của "diámetro"trong tiếng Tây Ban Nha

El diámetro
01

đường kính

segmento que pasa por el centro de un círculo y une dos puntos de la circunferencia 
el diámetro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
diámetros
Các ví dụ
El diámetro de un círculo es el doble del radio. 

Đường kính của một hình tròn gấp đôi bán kính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng