Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dislocar
01
trật khớp, lệch khớp
sacar un hueso de su posición normal en una articulación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
disloco
ngôi thứ ba số ít
disloca
hiện tại phân từ
dislocando
quá khứ đơn
dislocó
quá khứ phân từ
dislocado
Các ví dụ
Es muy doloroso dislocarse la mandíbula.
Trật khớp hàm rất đau đớn.



























