la discriminación
disc
disk
disk
ri
ɾi
ri
mi
mi
mi
na
na
na
ción
ˈθjon
thyon
encuadernacióndescongelaciónestupefacciónconfederación

Định nghĩa và ý nghĩa của "discriminación"trong tiếng Tây Ban Nha

La discriminación
01

sự phân biệt đối xử

trato desigual o injusto hacia personas por su raza, género, edad, religión u otras características 
la discriminación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La discriminación racial está prohibida por la ley. 

Phân biệt đối xử chủng tộc bị pháp luật cấm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng