la directriz
di
di
di
rect
ˈɾekt
rekt
riz
ɾiθ
rith
codornizparchísmatizgris

Định nghĩa và ý nghĩa của "directriz"trong tiếng Tây Ban Nha

La directriz
01

chỉ thị, hướng dẫn

instrucción o norma que orienta acciones o decision 
la directriz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
directrices
Các ví dụ
La empresa emitió una nueva directriz sobre seguridad. 

Công ty đã ban hành một chỉ thị mới về an toàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng