la difamación
di
di
di
fa
fa
fa
ma
ma
ma
ción
ˈθjon
thyon
compulsiónderogaciónevaluaciónconvicción

Định nghĩa và ý nghĩa của "difamación"trong tiếng Tây Ban Nha

La difamación
01

vu khống, phỉ báng

el acto de dañar la reputación de alguien con declaraciones falsas o maliciosas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La difamación en las redes sociales puede destruir la vida de una persona rápidamente. 

Sự phỉ báng trên mạng xã hội có thể nhanh chóng hủy hoại cuộc sống của một người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng