Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La difamación
01
vu khống, phỉ báng
el acto de dañar la reputación de alguien con declaraciones falsas o maliciosas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La difamación en las redes sociales puede destruir la vida de una persona rápidamente.
Sự phỉ báng trên mạng xã hội có thể nhanh chóng hủy hoại cuộc sống của một người.



























