Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deteriorar
01
làm hỏng,làm suy giảm, صدمه زدن، کردن
causar que algo pierda calidad, estado o valor
Các ví dụ
El uso excesivo deterioró el material.
Việc sử dụng quá mức đã làm hỏng vật liệu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm hỏng,làm suy giảm, صدمه زدن، کردن