el desvío

Định nghĩa và ý nghĩa của "desvío"trong tiếng Tây Ban Nha

El desvío
01

lối đi vòng, đường vòng

un camino o ruta alternativo cuando la principal está cerrada
el desvío definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
desvíos
Các ví dụ
El desvío pasaba por un pequeño pueblo pintoresco.
Đường vòng đi qua một ngôi làng nhỏ đẹp như tranh vẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng