Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La desvergüenza
01
actitud de actuar o hablar sin vergüenza, respeto ni consideración
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Pidió más dinero con total desvergüenza.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
actitud de actuar o hablar sin vergüenza, respeto ni consideración