despectivo
des
des
des
pec
pek
pek
ti
ˈti
ti
vo
βo
bo
defectivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "despectivo"trong tiếng Tây Ban Nha

despectivo
01

khinh miệt, coi thường

que muestra desprecio, desdén o falta de respeto hacia alguien o algo 
despectivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más despectivo
so sánh hơn
más despectivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
despectivo
giống đực số nhiều
despectivos
giống cái số ít
despectiva
giống cái số nhiều
despectivas
Các ví dụ
Juan hizo un comentario despectivo sobre su colega. 

Juan đã đưa ra một bình luận khinh thường về đồng nghiệp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng