Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desmentir
01
bác bỏ, phủ nhận
negar la veracidad de algo o demostrar que es falso
Các ví dụ
La empresa desmintió las acusaciones.
Công ty đã bác bỏ các cáo buộc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bác bỏ, phủ nhận