Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
descongelar
01
rã đông, làm tan băng
hacer que un alimento o sustancia congelada vuelva a estado líquido o blando
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
descongelo
ngôi thứ ba số ít
descongela
hiện tại phân từ
descongelando
quá khứ đơn
descongeló
quá khứ phân từ
descongelado
Các ví dụ
Descongelé el pescado en agua fría.
Tôi rã đông cá trong nước lạnh.



























