el descansillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "descansillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El descansillo
01

chiếu nghỉ, bậc nghỉ

un espacio plano en un tramo de escaleras donde se puede hacer una pausa
el descansillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
descansillos
Các ví dụ
Desde el descansillo se puede ver quién llama a la puerta de entrada.
Từ chiếu nghỉ bạn có thể thấy ai đang bấm chuông cửa trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng