el descansillo
des
des
des
can
kan
kan
si
ˈsi
si
llo
ʎo
lio

Định nghĩa và ý nghĩa của "descansillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El descansillo
01

chiếu nghỉ, bậc nghỉ

un espacio plano en un tramo de escaleras donde se puede hacer una pausa 
el descansillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
descansillos
Các ví dụ
Colgamos un pequeño espejo decorativo en la pared del descansillo. 

Chúng tôi treo một chiếc gương trang trí nhỏ trên tường của chiếu nghỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng