la derogación
de
de
de
ro
ɾo
ro
ga
ɣa
gha
ción
ˈθjon
thyon
delegacióndenegaciónderivación

Định nghĩa và ý nghĩa của "derogación"trong tiếng Tây Ban Nha

La derogación
01

bãi bỏ, hủy bỏ

la acción de anular o eliminar oficialmente una ley o reglamento 
la derogación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La derogación de la ley fue histórica. 

Việc bãi bỏ luật là mang tính lịch sử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng