la demolición

Định nghĩa và ý nghĩa của "demolición"trong tiếng Tây Ban Nha

La demolición
01

sự phá hủy, sự đập bỏ

acción de destruir o derribar edificios u otras estructuras
la demolición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El barrio sufrió varias demoliciones de edificios antiguos.
Khu phố đã trải qua nhiều sự phá hủy các tòa nhà cũ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng