Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
decorativo
01
trang trí, làm đẹp
que tiene función de adornar o embellecer sin ser esencial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más decorativo
so sánh hơn
más decorativo
có thể phân cấp
giống đực số ít
decorativo
giống đực số nhiều
decorativos
giống cái số ít
decorativa
giống cái số nhiều
decorativas
Các ví dụ
Usa plantas decorativas para embellecer el espacio.
Cô ấy sử dụng cây cảnh trang trí để làm đẹp không gian.



























