la cronología

Định nghĩa và ý nghĩa của "cronología"trong tiếng Tây Ban Nha

La cronología
01

niên đại học, sự sắp xếp theo thời gian

ordenación de hechos o eventos según el tiempo en que ocurrieron
la cronología definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cronologías
Các ví dụ
Esta cronología muestra los descubrimientos científicos más importantes.
Biên niên sử này cho thấy những khám phá khoa học quan trọng nhất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng