Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El criador
01
người nuôi, người chăn nuôi
una persona que se dedica a la cría de animales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
criadores
Các ví dụ
El criador de perros revisa la salud de los cachorros.
Người nuôi chó kiểm tra sức khỏe của chó con.
02
người làm rượu vang, nhà sản xuất rượu vang
una persona o un establecimiento donde se elabora o cría el vino
Các ví dụ
El criador añeja el vino en barricas de roble.
Người ủ rượu ủ rượu trong thùng gỗ sồi.



























