el criador
cria
kɾja
krya
dor
ˈðoɾ
dhor
creador

Định nghĩa và ý nghĩa của "criador"trong tiếng Tây Ban Nha

El criador
01

người nuôi, người chăn nuôi

una persona que se dedica a la cría de animales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
criadores
Các ví dụ
El criador de perros revisa la salud de los cachorros. 

Người nuôi chó kiểm tra sức khỏe của chó con.

02

người làm rượu vang, nhà sản xuất rượu vang

una persona o un establecimiento donde se elabora o cría el vino 
Các ví dụ
El criador añeja el vino en barricas de roble. 

Người ủ rượu ủ rượu trong thùng gỗ sồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng