Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
creativo
01
sáng tạo
que tiene ideas originales o imaginación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más creativo
so sánh hơn
más creativo
có thể phân cấp
giống đực số ít
creativo
giống đực số nhiều
creativos
giống cái số ít
creativa
giống cái số nhiều
creativas
Các ví dụ
Los niños son naturalmente creativos.
Trẻ em tự nhiên sáng tạo.



























