Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La creatividad
[gender: feminine]
01
sáng tạo
habilidad de inventar o imaginar cosas nuevas
Các ví dụ
Este proyecto requiere mucha creatividad.
Dự án này đòi hỏi rất nhiều sáng tạo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sáng tạo