el corvejón
cor
koɾ
kor
vejón
ˈβexon
bekhon
invasióncomuniónmacarrónafección

Định nghĩa và ý nghĩa của "corvejón"trong tiếng Tây Ban Nha

El corvejón
01

khớp cổ chân sau, khớp móng

la articulación en la pata trasera de algunos animales, como el caballo, comparable al tobillo humano 
el corvejón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
corvejones
Các ví dụ
El caballo se lastimó el corvejón durante el salto. 

Con ngựa bị thương ở khớp cổ chân sau trong khi nhảy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng