convencido
con
kom
kom
ven
ben
ben
ci
ˈθi
thi
do
ðo
dho
convertidoconvenido

Định nghĩa và ý nghĩa của "convencido"trong tiếng Tây Ban Nha

convencido
01

bị thuyết phục, tin chắc

que cree firmemente en algo o está seguro de ello 
convencido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más convencido
so sánh hơn
más convencido
có thể phân cấp
giống đực số ít
convencido
giống đực số nhiều
convencidos
giống cái số ít
convencida
giống cái số nhiều
convencidas
Các ví dụ
Estoy convencido de que ella tiene razón. 

Tôi tin chắc rằng cô ấy đúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng