la controversia

Định nghĩa và ý nghĩa của "controversia"trong tiếng Tây Ban Nha

La controversia
[gender: feminine]
01

tranh cãi

debate o discusión sobre un tema que genera opiniones opuestas
la controversia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
controversias
Các ví dụ
La noticia provocó controversia en las redes sociales.
Tin tức đã gây ra tranh cãi trên mạng xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng