la controversia
cont
kont
kont
ro
ɾo
ro
vers
ˈβeɾs
bers
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "controversia"trong tiếng Tây Ban Nha

La controversia
01

tranh cãi

debate o discusión sobre un tema que genera opiniones opuestas 
la controversia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
controversias
Các ví dụ
La película causó controversia entre los críticos. 

Bộ phim gây ra tranh cãi giữa các nhà phê bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng