la continuidad
continuidad
contigüidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "continuidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La continuidad
01

mantenimiento o prolongación de algo sin interrupción 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La continuidad del proyecto está garantizada. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng