Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La consideración
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El tema merece una consideración más profunda.
02
-
Các ví dụ
El costo es una consideración importante.
03
-
Các ví dụ
Su trabajo ganó mucha consideración.
LanGeek



























