Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conferencia
01
bài giảng
una charla formal ante un público sobre un tema específico
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conferencias
Các ví dụ
Toma notas durante la conferencia.
Ghi chú trong suốt hội nghị.
02
hội nghị
una reunión formal de personas para discutir un tema, a menudo de varios días
Các ví dụ
Más de mil personas se inscribieron para la conferencia.
Hơn một nghìn người đã đăng ký tham dự hội nghị.



























