la concavidad
con
kon
kon
ca
ka
ka
vi
βi
bi
dad
ˈðað
dhadh
extremidadindignidadactualidadfecundidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "concavidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La concavidad
01

độ lõm, hốc

una superficie curva hacia adentro, como un hueco 
la concavidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
concavidades
Các ví dụ
El pájaro hizo su nido en una concavidad del árbol. 

Con chim làm tổ trong một chỗ lõm của cây.

02

độ lõm, độ cong vào trong

la cualidad de una superficie que se curva hacia adentro 
la concavidad definition and meaning
Các ví dụ
La concavidad de un espejo puede ampliar las imágenes. 

Độ lõm của gương có thể phóng to hình ảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng