la concavidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "concavidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La concavidad
01

độ lõm, hốc

una superficie curva hacia adentro, como un hueco
la concavidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
concavidades
Các ví dụ
El agua de lluvia se acumula en la concavidad de la roca.
Nước mưa tích tụ trong chỗ lõm của tảng đá.
02

độ lõm, độ cong vào trong

la cualidad de una superficie que se curva hacia adentro
la concavidad definition and meaning
Các ví dụ
La concavidad de la curva es importante en los cálculos de ingeniería.
Độ lõm của đường cong rất quan trọng trong các tính toán kỹ thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng