colocado

Định nghĩa và ý nghĩa của "colocado"trong tiếng Tây Ban Nha

colocado
01

được tuyển dụng, có việc làm

que tiene un empleo o puesto de trabajo
colocado definition and meaning
example
Các ví dụ
Por fin está colocado después de meses de buscar trabajo.
Cuối cùng đã colocado sau nhiều tháng tìm việc.
02

phê, ngáo

bajo la influencia de drogas o alcohol, en un estado alterado
example
Các ví dụ
Estar colocado puede afectar tu juicio y coordinación.
Bị phê có thể ảnh hưởng đến phán đoán và sự phối hợp của bạn.
03

được đặt, được định vị

que está situado o posicionado en un lugar específico
example
Các ví dụ
La cámara estaba colocada en un lugar estratégico para grabar.
Máy quay đã được đặt ở một vị trí chiến lược để ghi hình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store