el colmillo
col
kol
kol
mi
ˈmi
mi
llo
ʎo
lio
molinillobanquillonudillobrillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "colmillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El colmillo
01

răng nanh, răng chó

un diente largo y puntiagudo situado entre los incisivos y los premolares 
el colmillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
colmillos
Các ví dụ
Me lastimé el labio con mi propio colmillo al caerme. 

Tôi đã làm tổn thương môi mình bằng chính chiếc răng nanh của mình khi ngã.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng