la colcha

Định nghĩa và ý nghĩa của "colcha"trong tiếng Tây Ban Nha

La colcha
01

khăn trải giường

cubierta decorativa que se pone sobre la cama
la colcha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colchas
Các ví dụ
Mi abuela tejió esta colcha a mano.
Bà tôi đã đan tấm chăn này bằng tay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng