la colcha
col
ˈkol
kol
cha
ʧa
cha
concha

Định nghĩa và ý nghĩa của "colcha"trong tiếng Tây Ban Nha

La colcha
01

khăn trải giường

cubierta decorativa que se pone sobre la cama 
la colcha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colchas
Các ví dụ
La colcha de la cama es de colores vivos. 

Tấm trải giường có màu sắc tươi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng