el cincelado

Định nghĩa và ý nghĩa của "cincelado"trong tiếng Tây Ban Nha

El cincelado
[gender: masculine]
01

chạm khắc, đục chạm

el arte o la acción de labrar o decorar un material duro con un cincel
el cincelado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El cincelado de joyas es una profesión muy especializada.
Việc chạm khắc trang sức là một nghề rất chuyên môn hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng