el ciento
ciento
ciertocienocimentocimiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciento"trong tiếng Tây Ban Nha

El ciento
01

trăm, một trăm

cantidad de cien unidades 
el ciento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cientos
Các ví dụ
Compré un ciento de postales para enviar a mis amigos. 

Tôi đã mua một trăm bưu thiếp để gửi cho bạn bè của tôi.

01

trăm, một trăm

número que representa la cantidad de cien unidades 
ciento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
ciento
giống đực số nhiều
cientos
giống cái số ít
ciento
giống cái số nhiều
cientos
Các ví dụ
Compré un ciento de cartas para el juego. 

Tôi đã mua một trăm lá bài cho trò chơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng