el ciclo

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciclo"trong tiếng Tây Ban Nha

El ciclo
01

chu kỳ

serie de hechos o eventos que se repiten en el mismo orden de manera regular
el ciclo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ciclos
Các ví dụ
El ciclo de producción se repite cada mes.
Chu kỳ sản xuất lặp lại hàng tháng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng