Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
churro
01
đẹp, hấp dẫn
atractivo o bonito, usado de forma informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más churro
so sánh hơn
más churro
có thể phân cấp
giống đực số ít
churro
giống đực số nhiều
churros
giống cái số ít
churra
giống cái số nhiều
churras
Các ví dụ
Tu vestido es muy churro.
Váy của bạn rất churro.
El churro
01
churro
masa frita en forma de cilindro que se come como postre o snack
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
churros
Các ví dụ
Los churros están calientes.
Churros đang nóng.
02
đồ tạm bợ, món đồ làm vội
cosa hecha de manera rápida o improvisada y que no es muy buena
Các ví dụ
Hicimos un churro con madera vieja.
Chúng tôi đã làm một thứ tạm bợ bằng gỗ cũ.



























