Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La chupa
01
(España) chaqueta corta de cuero, generalmente asociada con un estilo informal , -
thân mật
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Se puso la chupa antes de salir con la motocicleta.



























