el chillido
chillido
chillado

Định nghĩa và ý nghĩa của "chillido"trong tiếng Tây Ban Nha

El chillido
01

grito o sonido muy agudo, fuerte y generalmente desagradable , -

el chillido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Un chillido de miedo salió de la habitación. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng