la chilla
chilla
chifla

Định nghĩa và ý nghĩa của "chilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La chilla
01

(Chile) pequeño cánido sudamericano de pelaje gris que habita principalmente en Chile y Argentina , -

la chilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La chilla salió de su madriguera al anochecer. 
02

tabla larga, estrecha y delgada de madera de muy baja calidad , -

chuyên ngành
Các ví dụ
El carpintero cubrió el hueco con una chilla. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng