la chifla
chifla
chilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "chifla"trong tiếng Tây Ban Nha

La chifla
01

acción de producir un sonido agudo expulsando aire con los labios , -

la chifla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La chifla del entrenador indicó el comienzo del ejercicio. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng