la chicha
chicha
chicachochachacha

Định nghĩa và ý nghĩa của "chicha"trong tiếng Tây Ban Nha

La chicha
01

carne de animal destinada al consumo , -

la chicha definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
A este guiso le falta un poco de chicha. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng