Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
el
chacal
chacal
âm tiết
chacal
dễ nhầm lẫn
1
vần
0
phát âm gần giống
0
chaval
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "chacal"trong tiếng Tây Ban Nha
El chacal
DANH TỪ
01
-
, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El chacal salió de su guarida al caer la noche.
Thêm ví dụ
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
chabola
chabacano
ceñudo
ceño fruncido
ceñir
chacha
chacho
chacota
chal
chalado
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng