la chacota
chacota

Định nghĩa và ý nghĩa của "chacota"trong tiếng Tây Ban Nha

La chacota
01

ambiente de diversión ruidosa acompañado de bromas y risas , -

la chacota definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los invitados pasaron la noche entre risas y chacota. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng