la cervecería
cervecería

Định nghĩa và ý nghĩa của "cervecería"trong tiếng Tây Ban Nha

La cervecería
01

nhà máy bia, quán bia

lugar donde se elabora cerveza o donde se sirve para consumo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cervecerías
Các ví dụ
Visitamos una cervecería local. 

Chúng tôi đã thăm một nhà máy bia địa phương.

02

quán bia, nhà hàng bia

establecimiento donde se sirve cerveza para consumir en el lugar 
Các ví dụ
Nos encontramos en la cervecería del barrio. 

Chúng tôi gặp nhau tại quán bia trong khu phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng