Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cervecería
01
nhà máy bia, quán bia
lugar donde se elabora cerveza o donde se sirve para consumo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cervecerías
Các ví dụ
La cervecería exporta a otros países.
Nhà máy bia xuất khẩu sang các nước khác.
02
quán bia, nhà hàng bia
establecimiento donde se sirve cerveza para consumir en el lugar
Các ví dụ
Tomaron unas cervezas en la cervecería.
Họ đã uống vài cốc bia ở quán bia.



























