cejar
cejar
cegarcenarcesarcelar

Định nghĩa và ý nghĩa của "cejar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

dejar de insistir o retroceder ante una dificultad, presión u oposición , -

cejar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
Các ví dụ
No piensa cejar hasta encontrar una solución justa. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng