la cartulina
car
kaɾ
kar
tu
tu
too
li
ˈli
li
na
na
na
purpurinanectarinaArgentinatangerina

Định nghĩa và ý nghĩa của "cartulina"trong tiếng Tây Ban Nha

La cartulina
01

giấy bìa cứng, bìa cứng

un papel grueso, rígido y generalmente de colores, utilizado para manualidades, tarjetas y proyectos escolares 
la cartulina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cartulinas
Các ví dụ
Recorté las letras para el cartel de una cartulina roja. 

Tôi đã cắt các chữ cái cho áp phích từ một tấm bìa cứng màu đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng