la cartomancia
car
kaɾ
kar
to
to
to
manc
ˈmanθ
manth
ia
ja
ya
importanciaconstanciafraganciaelegancia

Định nghĩa và ý nghĩa của "cartomancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La cartomancia
01

bói bài, xem bói bằng bài

práctica de adivinar el futuro usando cartas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La cartomancia predijo un cambio importante en su vida. 

Bói bài đã dự đoán một sự thay đổi quan trọng trong cuộc sống của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng