el carterista
car
kaɾ
kar
te
te
te
ris
ˈɾis
ris
ta
ta
ta
carrerista

Định nghĩa và ý nghĩa của "carterista"trong tiếng Tây Ban Nha

El carterista
01

kẻ móc túi, tên trộm móc túi

persona que roba carteras o bolsos en lugares públicos 
el carterista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carteristas
Các ví dụ
El carterista robó la cartera en el metro. 

Kẻ móc túi đã lấy trộm ví trong tàu điện ngầm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng