la carrocería

Định nghĩa và ý nghĩa của "carrocería"trong tiếng Tây Ban Nha

La carrocería
01

thân xe, kết cấu bên ngoài

la estructura exterior y el caparazón metálico de un vehículo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carrocerías
Các ví dụ
El taller reparó la carrocería después del choque.
Xưởng sửa chữa thân xe sau vụ va chạm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng